Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:01:00 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 3,4013 | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:01:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 |
