Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:13:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:13:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003752 | ||
10:12:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
10:12:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
10:12:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003175 | ||
10:12:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
10:12:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002311 | ||
10:12:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
10:12:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004074 | ||
10:12:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000192 | ||
10:12:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007628 | ||
10:11:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001536 | ||
10:11:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
10:11:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
10:11:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
10:11:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000183 | ||
10:11:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001797 | ||
10:11:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005274 | ||
10:11:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
10:10:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002045 |
