Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:07:28 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
20:07:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
20:07:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:07:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
20:07:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001584 | ||
20:06:59 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004312 | ||
20:06:53 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
20:06:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002407 | ||
20:06:40 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
20:06:36 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
20:06:28 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:06:24 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:06:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012465 | ||
20:06:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003429 | ||
20:05:59 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003389 | ||
20:05:55 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00031701 | ||
20:05:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
20:05:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00054799 | ||
20:05:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:05:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
