Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:08:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000796 | ||
00:07:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009297 | ||
00:07:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006715 | ||
00:07:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
00:07:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006028 | ||
00:07:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016474 | ||
00:07:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010332 | ||
00:07:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001843 | ||
00:07:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013342 | ||
00:07:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000005 | ||
00:07:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009039 | ||
00:07:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002505 | ||
00:07:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002013 | ||
00:06:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
00:06:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013754 | ||
00:06:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007737 | ||
00:06:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:06:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001438 | ||
00:06:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
00:06:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011891 |
