Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:59:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015335 | ||
01:59:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001917 | ||
01:59:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001803 | ||
01:58:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
01:58:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011383 | ||
01:58:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
01:58:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
01:58:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
01:58:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001967 | ||
01:57:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000797 | ||
01:57:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000548 | ||
01:57:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000954 | ||
01:57:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
01:57:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001909 | ||
01:57:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000953 | ||
01:57:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00045276 | ||
01:57:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
01:57:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
01:57:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000631 | ||
01:57:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 |
