Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:28:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
08:28:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017276 | ||
08:28:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:28:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007387 | ||
08:28:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007319 | ||
08:28:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
08:27:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:27:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
08:27:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:27:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
08:27:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009929 | ||
08:27:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00023875 | ||
08:26:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
08:26:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:26:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000014 | ||
08:26:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003552 | ||
08:26:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
08:25:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
08:25:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001653 | ||
08:25:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000226 |
