Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:59:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016693 | ||
00:59:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00028849 | ||
00:59:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00013024 | ||
00:59:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00049216 | ||
00:59:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00009265 | ||
00:59:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00026638 | ||
00:59:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005624 | ||
00:59:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005401 | ||
00:59:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004414 | ||
00:59:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016861 | ||
00:59:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00013609 | ||
00:59:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004684 | ||
00:58:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016347 | ||
00:58:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00013269 | ||
00:58:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00011939 | ||
00:58:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003881 | ||
00:58:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018663 | ||
00:58:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000281 | ||
00:58:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
00:58:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002366 |
