Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,00225 | 111.307 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001784 | 1.080.434 | 9.297 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003103 | 136.875 | 9.112 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,002862 | 66.383 | 8.955 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001031 | 89.639 | 8.809 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002858 | 87.176 | 8.665 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001939 | 15.495 | 8.594 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001086 | 177.294 | 8.309 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000003879 | 68.152 | 7.723 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006207 | 260.208 | 7.633 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004653 | 165.466 | 7.466 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,005779 | 150.495 | 7.390 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007369 | 44.980 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3878 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003879 | 975.293 | 7.230 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005431 | 5.961 | 7.068 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003801 | 72.211 | 7.029 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000003879 | 108.985 | 6.962 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,07757 | 31.994 | 6.870 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















