Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | $0,07965 | 103.647 | 18.152 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 22 | $0,00000001593 | 7.283 | 16.769 | Tổng cung cố định | 04:08:16 14/02/2025 | |
| 23 | $0,0003589 | 22.357 | 16.465 | Quá trình đúc đã đóng | 17:14:00 03/06/2024 | |
| 24 | $0,0002771 | 119.693 | 16.111 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 25 | $0,00000479 | 113.454 | 15.924 | Quá trình đúc đã đóng | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 26 | $0,01988 | 236.107 | 14.913 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 27 | $0,05587 | 282.875 | 13.729 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 28 | $0,0005576 | 160.472 | 13.578 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 94,07% | 11:02:18 22/04/2024 | |
| 29 | $0,002642 | 269.117 | 13.309 | Quá trình đúc đã đóng | 15:41:45 30/05/2024 | |
| 30 | $0,0000001755 | 215.222 | 12.945 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,43% | 17:06:47 12/06/2024 | |
| 31 | $0,003758 | 241.234 | 12.509 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 32 | $0,003988 | 5.977 | 12.011 | Quá trình đúc đã đóng | 12:40:12 22/04/2024 | |
| 33 | $0,0000001593 | 65.538 | 11.954 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 34 | $0,000007921 | 111.628 | 11.575 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 35 | $0,00001913 | 163.273 | 10.897 | Quá trình đúc đã đóng | 15:57:39 22/04/2024 | |
| 36 | $0,0005188 | 9.422 | 10.647 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 37 | < $0,00000001 | 190.404 | 10.580 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,14% | 22:27:10 20/07/2024 | |
| 38 | $0,01197 | 2.378 | 9.884 | Tổng cung cố định | 06:59:24 29/01/2026 | |
| 39 | $0,00009578 | 78.843 | 9.870 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,5% | 20:50:52 25/11/2024 | |
| 40 | $0,000001117 | 73.649 | 9.621 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 |


















