Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 80 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,935 | 0TRX | |||||
20:00:30 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
