Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000072 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 23,759 | 0,271 | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000072 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000072 | 0TRX | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
05:59:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,00012 | 0TRX |
