Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:21:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
23:21:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
23:21:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001949 | ||
23:21:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
23:21:27 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
23:21:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000534 | ||
23:21:20 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000773 | ||
23:21:16 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
23:21:12 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016194 | ||
23:21:08 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007508 | ||
23:21:04 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007931 | ||
23:21:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008077 | ||
23:20:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004362 | ||
23:20:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016572 | ||
23:20:47 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005902 | ||
23:20:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015841 | ||
23:20:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
23:20:36 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0001788 | ||
23:20:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012629 | ||
23:20:28 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002352 |
