Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:55:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
18:55:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010169 | ||
18:55:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008594 | ||
18:55:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00030257 | ||
18:55:08 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020226 | ||
18:55:04 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004243 | ||
18:54:58 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
18:54:48 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000745 | ||
18:54:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
18:54:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
18:54:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
18:54:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:54:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
18:54:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
18:54:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020829 | ||
18:54:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007007 | ||
18:53:58 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002779 | ||
18:53:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003978 | ||
18:53:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001897 | ||
18:53:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 |
