Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:47:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017001 | ||
09:47:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004369 | ||
09:47:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004393 | ||
09:47:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016304 | ||
09:47:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004396 | ||
09:47:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004376 | ||
09:47:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000048 | ||
09:47:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004429 | ||
09:47:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012405 | ||
09:47:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005776 | ||
09:47:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010324 | ||
09:47:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00011635 | ||
09:47:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004721 | ||
09:46:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015962 | ||
09:46:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004321 | ||
09:46:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004323 | ||
09:46:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004449 | ||
09:46:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004301 | ||
09:46:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004301 | ||
09:46:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004289 |
