Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:07:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020064 | ||
15:07:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
15:07:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000921 | ||
15:07:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
15:07:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
15:07:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:07:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
15:07:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
15:07:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000711 | ||
15:06:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012612 | ||
15:06:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016278 | ||
15:06:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
15:06:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
15:06:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
15:06:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001519 | ||
15:06:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000458 | ||
15:06:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
15:05:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
15:05:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
15:05:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 |
