Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:30:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009998 | ||
23:30:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
23:30:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008887 | ||
23:30:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001606 | ||
23:30:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:30:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002652 | ||
23:30:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000456 | ||
23:30:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
23:30:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000811 | ||
23:29:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004052 | ||
23:29:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
23:29:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:29:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:29:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
23:29:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:29:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:29:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:29:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001402 | ||
23:29:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006477 | ||
23:28:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
