Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:30:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
23:30:22 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
23:30:16 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
23:30:04 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000443 | ||
23:30:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000066 | ||
23:29:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
23:29:52 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
23:29:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
23:29:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000734 | ||
23:29:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:29:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000398 | ||
23:29:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001381 | ||
23:29:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013371 | ||
23:29:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:29:02 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:28:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
23:28:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
23:28:44 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
23:28:38 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:28:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000194 |
