Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:03:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001125 | ||
10:03:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
10:03:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002529 | ||
10:03:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003209 | ||
10:03:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00026783 | ||
10:02:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002081 | ||
10:02:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000163 | ||
10:02:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003049 | ||
10:02:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004501 | ||
10:02:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
10:02:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002009 | ||
10:02:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001784 | ||
10:02:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003124 | ||
10:02:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021908 | ||
10:02:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
10:02:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003071 | ||
10:02:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014975 | ||
10:01:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010307 | ||
10:01:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012638 | ||
10:01:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 |
