Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:30:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005906 | ||
08:30:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
08:30:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
08:30:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
08:30:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
08:30:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002256 | ||
08:30:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011878 | ||
08:29:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032183 | ||
08:29:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
08:28:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000188 | ||
08:28:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
08:28:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002027 | ||
08:28:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
08:28:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017276 | ||
08:28:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:28:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007387 | ||
08:28:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007319 | ||
08:28:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
08:27:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:27:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 |
