Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:09:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003772 | ||
00:09:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006432 | ||
00:09:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002335 | ||
00:09:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003328 | ||
00:09:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00014527 | ||
00:09:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002384 | ||
00:09:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001189 | ||
00:09:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
00:09:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002515 | ||
00:09:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004028 | ||
00:09:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001183 | ||
00:09:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003461 | ||
00:09:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007316 | ||
00:08:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001891 | ||
00:08:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
00:08:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000467 | ||
00:08:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
00:08:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
00:08:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
00:08:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012557 |
