Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
10:02:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002009 | ||
10:02:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001784 | ||
10:02:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003124 | ||
10:02:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021908 | ||
10:02:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
10:02:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003071 | ||
10:02:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014975 | ||
10:01:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010307 | ||
10:01:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012638 | ||
10:01:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
10:01:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010256 | ||
10:01:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001149 | ||
10:01:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00062067 | ||
10:01:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
10:00:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:00:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004205 | ||
10:00:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002255 | ||
10:00:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
10:00:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00031696 |
