Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:03:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001341 | ||
22:03:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
22:03:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005035 | ||
22:03:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000992 | ||
22:03:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001795 | ||
22:02:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001495 | ||
22:02:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
22:02:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000063 | ||
22:02:40 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:02:34 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
22:02:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:02:22 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001505 | ||
22:02:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018483 | ||
22:02:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:02:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
22:02:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000829 | ||
22:01:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:01:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
22:01:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001598 | ||
22:01:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011916 |
