Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:01:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000971 | ||
08:01:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
08:01:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
08:00:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
08:00:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:00:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001865 | ||
08:00:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019575 | ||
08:00:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
08:00:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004735 | ||
08:00:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000428 | ||
08:00:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000428 | ||
08:00:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000483 | ||
08:00:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002845 | ||
08:00:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005894 | ||
08:00:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005821 | ||
07:59:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
07:59:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004282 | ||
07:59:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004282 | ||
07:59:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004282 | ||
07:59:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004758 |
