Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:15:27 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009009 | ||
01:15:23 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00031413 | ||
01:15:19 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000685 | ||
01:15:13 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
01:15:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000631 | ||
01:15:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
01:14:54 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
01:14:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
01:14:34 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
01:14:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001963 | ||
01:14:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012639 | ||
01:14:17 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014562 | ||
01:14:13 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
01:14:09 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
01:14:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000198 | ||
01:14:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
01:13:54 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001991 | ||
01:13:48 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002766 | ||
01:13:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
01:13:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 |
