Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:38:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000882 | ||
13:38:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005567 | ||
13:38:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002063 | ||
13:38:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002222 | ||
13:38:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004499 | ||
13:38:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007211 | ||
13:37:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005392 | ||
13:37:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000615 | ||
13:37:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00011296 | ||
13:37:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000268 | ||
13:37:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019167 | ||
13:37:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
13:37:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005502 | ||
13:37:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008412 | ||
13:37:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007856 | ||
13:37:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009029 | ||
13:37:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004395 | ||
13:37:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
13:37:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
13:37:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006026 |
