Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:19:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:19:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:19:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:19:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
05:19:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
05:18:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
05:18:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010062 | ||
05:18:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 | ||
05:18:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002229 | ||
05:18:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004339 | ||
05:18:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014011 | ||
05:18:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004373 | ||
05:18:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001242 | ||
05:18:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000216 | ||
05:18:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000411 | ||
05:18:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000559 | ||
05:18:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
05:17:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
05:17:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:17:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003809 |
