Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:38:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020207 | ||
21:38:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019515 | ||
21:38:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
21:38:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001105 | ||
21:38:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00027785 | ||
21:38:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020339 | ||
21:38:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00025659 | ||
21:38:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017975 | ||
21:38:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000738 | ||
21:38:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008387 | ||
21:38:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014508 | ||
21:37:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003219 | ||
21:37:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004238 | ||
21:37:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
21:37:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006046 | ||
21:37:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001251 | ||
21:37:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013501 | ||
21:37:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
21:37:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005615 | ||
21:36:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013232 |
