Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:32:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002501 | ||
23:32:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:32:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000126 | ||
23:32:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
23:32:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000602 | ||
23:31:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
23:31:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
23:31:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001916 | ||
23:31:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:31:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:31:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
23:30:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
23:30:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009998 | ||
23:30:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
23:30:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008887 | ||
23:30:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001606 | ||
23:30:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:30:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002652 | ||
23:30:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000456 | ||
23:30:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 |
