Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:51:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
18:51:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000807 | ||
18:51:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
18:51:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000588 | ||
18:51:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001392 | ||
18:51:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
18:50:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
18:50:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004468 | ||
18:50:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000675 | ||
18:50:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
18:50:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
18:50:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015767 | ||
18:50:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002891 | ||
18:50:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006176 | ||
18:50:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013171 | ||
18:50:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000925 | ||
18:50:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
18:50:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:50:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010126 | ||
18:50:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003589 |
