Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:07:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:07:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000186 | ||
19:07:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
19:07:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:07:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012464 | ||
19:07:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:07:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002175 | ||
19:07:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
19:07:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006876 | ||
19:07:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
19:07:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000489 | ||
19:06:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
19:06:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
19:06:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
19:06:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
19:06:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001377 | ||
19:06:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:06:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001341 | ||
19:06:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001786 | ||
19:06:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
