Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:14:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
20:14:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000875 | ||
20:13:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
20:13:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000083 | ||
20:13:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
20:13:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
20:13:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
20:13:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
20:13:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000103 | ||
20:12:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
20:12:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
20:12:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001408 | ||
20:12:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:12:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
20:12:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001046 | ||
20:12:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
20:12:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:12:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
20:12:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
20:12:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 |
