Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:19:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005812 | ||
20:19:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
20:19:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
20:19:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
20:19:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012768 | ||
20:19:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
20:19:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001445 | ||
20:19:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004663 | ||
20:19:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
20:18:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
20:18:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001112 | ||
20:18:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
20:18:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003767 | ||
20:18:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000729 | ||
20:18:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001175 | ||
20:18:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
20:18:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:18:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001251 | ||
20:18:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:18:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000771 |
