Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:16:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001687 | ||
23:16:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:16:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000904 | ||
23:16:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000061 | ||
23:16:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
23:16:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
23:16:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
23:16:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
23:16:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:16:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002573 | ||
23:15:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
23:15:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
23:15:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
23:15:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:15:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001103 | ||
23:15:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:15:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013636 | ||
23:15:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
23:15:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
23:15:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000783 |
