Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4481 | -- | 16 | 12 | Tổng cung cố định | 09:24:54 01/01/2025 | |
| 4482 | -- | 52 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,27% | 10:03:36 08/01/2025 | |
| 4483 | -- | 29 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,02% | 00:51:15 17/01/2025 | |
| 4484 | -- | 75 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,25% | 03:05:32 20/01/2025 | |
| 4485 | -- | 42 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,2% | 22:20:07 11/02/2025 | |
| 4486 | -- | 196 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,75% | 07:25:54 05/03/2025 | |
| 4487 | -- | 48 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:40:14 14/04/2025 | |
| 4488 | -- | 8 | 12 | Tổng cung cố định | 23:24:37 26/05/2025 | |
| 4489 | -- | 288 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,29% | 00:17:01 08/06/2025 | |
| 4490 | -- | 16 | 12 | Quá trình đúc đã đóng | 08:26:16 21/06/2025 | |
| 4491 | $0,01895 | 12 | 12 | Quá trình đúc đã đóng | 18:15:19 23/07/2025 | |
| 4492 | -- | 119 | 12 | Tổng cung cố định | 20:24:59 28/07/2025 | |
| 4493 | -- | 5 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 17:37:52 31/10/2025 | |
| 4494 | -- | 4 | 12 | Tổng cung cố định | 09:07:50 10/03/2026 | |
| 4495 | 0 | 26 | 11 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4496 | 0 | 25 | 11 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4497 | $0,02488 | 1.135 | 11 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4498 | 0 | 262 | 11 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 4499 | -- | 30 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,06% | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 4500 | 0 | 166 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,02% | 12:24:43 20/04/2024 |









