Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3521 | -- | 131 | 24 | Tổng cung cố định | 11:44:40 03/03/2025 | |
| 3522 | -- | 217 | 24 | Quá trình đúc đã đóng | 18:10:47 16/07/2025 | |
| 3523 | -- | 88 | 24 | Tổng cung cố định | 22:40:39 29/08/2025 | |
| 3524 | -- | 118 | 24 | Tổng cung cố định | 08:13:26 04/09/2025 | |
| 3525 | 0 | 163 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3526 | 0 | 985 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3527 | -- | 56 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,33% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3528 | -- | 71 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,14% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3529 | -- | 67 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,03% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3530 | -- | 56 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,23% | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 3531 | -- | 104 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 3532 | -- | 49 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 09:37:10 20/04/2024 | |
| 3533 | -- | 146 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,11% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3534 | -- | 79 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,35% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3535 | -- | 69 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 10:56:49 20/04/2024 | |
| 3536 | -- | 48 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,23% | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 3537 | -- | 77 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 24,2% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 3538 | 0 | 287 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 13:47:18 20/04/2024 | |
| 3539 | -- | 31 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 17:43:23 20/04/2024 | |
| 3540 | -- | 138 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,27% | 17:43:23 20/04/2024 |












