Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000204 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,4 | 0,267 | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1019 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,00034 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
16:59:00 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 |
