Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:55:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001777 | ||
16:55:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
16:55:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
16:55:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
16:55:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
16:55:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:54:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0004227 | ||
16:54:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001371 | ||
16:54:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
16:54:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
16:54:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:54:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
16:54:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
16:53:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021136 | ||
16:53:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001003 | ||
16:53:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007214 | ||
16:53:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000653 | ||
16:53:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001884 | ||
16:53:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005363 | ||
16:53:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
