Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:30:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
20:29:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
20:29:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
20:29:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:29:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
20:29:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
20:29:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003056 | ||
20:29:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
20:29:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
20:29:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:29:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000269 | ||
20:28:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007853 | ||
20:28:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
20:28:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
20:28:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014497 | ||
20:28:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006306 | ||
20:28:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001454 | ||
20:28:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001858 | ||
20:28:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004681 | ||
20:28:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 |
