Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:41:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003089 | ||
19:41:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003389 | ||
19:41:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001281 | ||
19:41:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
19:41:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001441 | ||
19:41:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004866 | ||
19:41:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
19:41:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
19:41:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001491 | ||
19:41:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
19:41:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
19:40:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002275 | ||
19:40:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
19:40:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
19:40:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
19:40:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00025171 | ||
19:40:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001411 | ||
19:40:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0001263 | ||
19:40:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
19:39:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 |
