Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:45:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000762 | ||
21:45:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
21:45:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
21:45:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
21:45:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003378 | ||
21:45:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013513 | ||
21:45:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
21:45:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
21:45:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
21:45:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007855 | ||
21:45:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019839 | ||
21:44:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002933 | ||
21:44:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
21:44:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005036 | ||
21:44:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000431 | ||
21:44:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:44:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:44:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000797 | ||
21:44:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020439 | ||
21:44:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 |
